Democratic Front for the Liberation of Palestine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine: Tên của một tổ chức chính trị và quân sự Palestine, được thành lập với tư tưởng Mác-xít Lê-nin-nít, tin rằng mục tiêu của người Palestine chỉ có thể đạt được thông qua thay đổi cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Democratic Front for the Liberation of Palestine was founded in 1969. (Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine được thành lập vào năm 1969.)
- News reports discussed the stance of the Democratic Front for the Liberation of Palestine on the peace process. (Các bản tin thảo luận về lập trường của Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine đối với tiến trình hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thực thể chính trị: Tên tổ chức này thường được nhắc đến trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí liên quan đến xung đột Trung Đông.
- The analyst explained the ideology of the Democratic Front for the Liberation of Palestine. (Nhà phân tích đã giải thích hệ tư tưởng của Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine.)
Biến thể và từ gần giống
- DFLP: Từ viết tắt thông dụng của "Democratic Front for the Liberation of Palestine".
- The DFLP issued a statement yesterday. (DFLP đã ra tuyên bố ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức: Nhóm, mặt trận, phong trào (trong ngữ cảnh chính trị).
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng của tổ chức này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng, tên của một tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng, tên của một tổ chức.
Noun
- Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine